繁體: 雞蟲得失 | Pinyin: jī chóng dé shī 📖 Phiên âm Hán-Việt Kê trùng đắc thất 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mất được con kiến; chuyện nhỏ chẳng đáng bàn 📚 Giải thích chi tiết 鸡 (Kê): Gà; 虫 (Trùng): Côn trùng; 得…
Kê trùng đắc thất (鸡虫得失)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.