繁體: 計日可待 | Pinyin: jì rì kě dài 📖 Phiên âm Hán-Việt Kế nhật khả đãi 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đếm từng ngày chờ đợi 📚 Giải thích chi tiết 计: Tính toán, đếm. 日: Ngày. 可: Có thể. 待: Chờ đợi. Nghĩa đen:…
Kế nhật khả đãi (计日可待)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.