繁體: 興利除弊 | Pinyin: xīng lì chú bì 📖 Phiên âm Hán-Việt Hưng lợi trừ tệ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Lấy lợi trừ hại; phát triển cái có lợi, từ bỏ cái có hại 📚 Giải thích chi tiết 兴:Thúc đẩy, phát huy;利:Lợi…
Hưng lợi trừ tệ (兴利除弊)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.