繁體: 雄雞斷尾 | Pinyin: xióng jī duàn wěi 📖 Phiên âm Hán-Việt Hùng kê đoạn vĩ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Gà trống cắt đuôi; sợ bị giết nên tự sát 📚 Giải thích chi tiết • 雄鸡 (Hùng kê): Gà trống. • 断 (Đoạn):…
Hùng kê đoạn vĩ (雄鸡断尾)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.