繁體: 興高采烈 | Pinyin: xìng gāo cǎi liè 📖 Phiên âm Hán-Việt Hưng cao thái liệt 💡 Nghĩa Tiếng Việt Phấn khích; hân hoan; vui mừng; vui vẻ; vô cùng thích thú 📚 Giải thích chi tiết 兴高: Tinh thần, hứng…
Hưng cao thái liệt (兴高采烈)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.