繁體: 虎頭蛇尾 | Pinyin: hǔ tóu shé wěi 📖 Phiên âm Hán-Việt Hổ đầu xà vĩ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đầu hổ đuôi rắn; bắt đầu thì khí thế nhưng kết thúc lại yếu ớt, không đến nơi đến chốn. 📚 Giải thích chi…
Hổ đầu xà vĩ (虎头蛇尾)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.