繁體: 形格勢禁 | Pinyin: xíng gé shì jìn 📖 Phiên âm Hán-Việt Hình cách thế cấm 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tình thế trói buộc 📚 Giải thích chi tiết 形:Thế, tình hình;格:Ngăn trở;势:Thế lực, tình thế;禁:Cấm, bị…
Hình cách thế cấm (形格势禁)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.