繁體: 喜聞樂見 | Pinyin: xǐ wén lè jiàn 📖 Phiên âm Hán-Việt Hỉ văn lạc kiến 💡 Nghĩa Tiếng Việt Được ưa thích; được ưa chuộng; được yêu thích 📚 Giải thích chi tiết 喜: Vui, thích; 闻: Nghe; 乐: Vui mừng,…
Hỉ văn lạc kiến (喜闻乐见)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.