繁體: 河東獅吼 | Pinyin: hé dōng shī hǒu 📖 Phiên âm Hán-Việt Hà Đông sư hống 💡 Nghĩa Tiếng Việt Sư tử Hà Đông gầm; sư tử Hà Đông 📚 Giải thích chi tiết 河 (Hà): Sông (ở đây chỉ sông Hoàng Hà); 东 (Đông):…
Hà Đông sư hống (河东狮吼)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.