繁體: 膠柱鼓瑟 | Pinyin: jiāo zhù gǔ sè 📖 Phiên âm Hán-Việt Giao trụ cổ sắt 💡 Nghĩa Tiếng Việt Siết chặt cái khoá đàn; cố chấp; câu nệ; không linh hoạt; khư khư theo cái cũ; bo bo cố chấp 📚 Giải thích…
Giao trụ cổ sắt (胶柱鼓瑟)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.