繁體: 艱難險阻 | Pinyin: jiān nán xiǎn zǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Gian nan hiểm trở 💡 Nghĩa Tiếng Việt Khó khăn hiểm trở; Gian nan hiểm trở 📚 Giải thích chi tiết 艰 (Gian): Khó khăn; 难 (Nan): Khó nhọc; 险…
Gian nan hiểm trở (艰难险阻)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.