繁體: 監守自盜 | Pinyin: jiān shǒu zì dào 📖 Phiên âm Hán-Việt Giám thủ tự đạo 💡 Nghĩa Tiếng Việt Giữ kho tự trộm; canh giữ mà lại ăn trộm; biển thủ công quỹ 📚 Giải thích chi tiết • 监 (Giám): Giám sát,…
Giám thủ tự đạo (监守自盗)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.