繁體: 假手於人 | Pinyin: jiǎ shǒu yú rén 📖 Phiên âm Hán-Việt Giả thủ ư nhân 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mượn tay người khác; nhờ tay người khác; sử dụng sức lực của người khác 📚 Giải thích chi tiết • 假 (Giả):…
Giả thủ ư nhân (假手于人)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.