繁體: 餘勇可賈 | Pinyin: yú yǒng kě gǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Dư dũng khả cổ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Dũng cảm có thừa; thừa sức 📚 Giải thích chi tiết “余” là phần còn lại. “勇” là dũng khí, sức mạnh. “可” là có…
Dư dũng khả cổ (余勇可贾)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.