繁體: 東張西望 | Pinyin: dōng zhāng xī wàng 📖 Phiên âm Hán-Việt Đông trương Tây vọng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nhìn xung quanh; quan sát xung quanh; nhìn đông nhìn tây; nhìn ngược nhìn xuôi 📚 Giải thích chi…
Đông trương Tây vọng (东张西望)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.