繁體: 動輒得咎 | Pinyin: dòng zhé dé jiù 📖 Phiên âm Hán-Việt Động triếp đắc cữu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Động một tí là phạm lỗi; Sơ hở là mắc lỗi 📚 Giải thích chi tiết “动辄” nghĩa là hễ vừa động đến, một…
Động triếp đắc cữu (动辄得咎)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.