繁體: 東山再起 | Pinyin: dōng shān zài qǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Đông Sơn tái khởi 💡 Nghĩa Tiếng Việt Vực dậy; đợi thời trở lại; tái xuất giang hồ; vươn mình trở lại 📚 Giải thích chi tiết Chữ 东山 nghĩa là…
Đông Sơn tái khởi (东山再起)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.