繁體: 東床坦腹 | Pinyin: dōng chuáng tǎn fù 📖 Phiên âm Hán-Việt Đông sàng thản phúc 💡 Nghĩa Tiếng Việt Con rể để bụng thòng; Tư thái ung dung tiêu sái; Chàng rể quý 📚 Giải thích chi tiết Chữ 东床 nghĩa…
Đông sàng thản phúc (东床坦腹)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.