繁體: 同仇敵愾 | Pinyin: tóng chóu dí kài 📖 Phiên âm Hán-Việt Đồng cừu địch khái 💡 Nghĩa Tiếng Việt Cùng chung mối thù; cùng căm thù kẻ địch; cùng một kẻ thù 📚 Giải thích chi tiết 同仇: cùng một mối thù…
Đồng cừu địch khái (同仇敌忾)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.