Pinyin: tǐng shēn ér chū 📖 Phiên âm Hán-Việt Đĩnh thân nhi xuất 💡 Nghĩa Tiếng Việt Vươn người đứng ra; dũng cảm đứng ra; dũng cảm bước ra 📚 Giải thích chi tiết 挺 (Đĩnh): Dựng thẳng, vươn lên; 身…
Đĩnh thân nhi xuất (挺身而出)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.