Pinyin: zhān zhān zì xǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Điếp điếp tự hỉ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tự mãn tự vui; đắc chí; dương dương tự đắc; gật gù đắc ý 📚 Giải thích chi tiết 沾 (Triêm/ Điếp): Bám vào, dính vào;…
Điếp điếp tự hỉ (沾沾自喜)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.