繁體: 以強凌弱 | Pinyin: yǐ qiáng líng ruò 📖 Phiên âm Hán-Việt Dĩ cường lăng nhược 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ỷ mạnh hiếp yếu 📚 Giải thích chi tiết 以: Lấy, dùng. 强: Mạnh, cường thế. 凌: Chèn ép, bắt nạt. 弱:…
Dĩ cường lăng nhược (以强凌弱)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.