Pinyin: yí zhǐ qì shǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Di chỉ khí sử 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ra lệnh bằng cằm, sai bảo bằng hơi thở; vênh mặt hất hàm sai khiến 📚 Giải thích chi tiết • 颐 (Di): Má (phần má phía…
Di chỉ khí sử (頤指氣使)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.