Pinyin: dào xíng nì shī 📖 Phiên âm Hán-Việt Đảo hành nghịch thi 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đi ngược lại; làm ngược lại; làm trái lại; làm điều ngang ngược 📚 Giải thích chi tiết • 倒 (Đảo): Ngược lại,…
Đảo hành nghịch thi (倒行逆施)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.