Pinyin: míng liè qián máo 📖 Phiên âm Hán-Việt Danh liệt tiền mao 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đứng đầu; đậu cao; xếp hạng cao; cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách 📚 Giải thích chi tiết 名:Danh – tên,…
Danh liệt tiền mao (名列前茅)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.