繁體: 名落孫山 | Pinyin: míng luò sūn shān 📖 Phiên âm Hán-Việt Danh lạc Tôn Sơn 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thi rớt; thi trượt; tên xếp dưới Tôn Sơn 📚 Giải thích chi tiết 名:Danh – tên;落:Lạc – rơi, rớt…
Danh lạc Tôn Sơn (名落孙山)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.