繁體: 彈冠相慶 | Pinyin: tán guān xiāng qìng 📖 Phiên âm Hán-Việt Đạn quan tương khánh 💡 Nghĩa Tiếng Việt Gạt mũ chúc mừng nhau; một người làm quan cả họ được nhờ 📚 Giải thích chi tiết • 弹 (Đạn): Phủi,…
Đạn quan tương khánh (弹冠相庆)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.