繁體: 彈丸之地 | Pinyin: dàn wán zhī dì 📖 Phiên âm Hán-Việt Đạn hoàn chi địa 💡 Nghĩa Tiếng Việt Vùng đất bằng viên đạn; nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu 📚 Giải thích chi tiết 丸 (Hoàn): Viên, phàm vật…
Đạn hoàn chi địa (弹丸之地)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.