繁體: 待時而動 | Pinyin: dài shí ér dòng 📖 Phiên âm Hán-Việt Đãi thời nhi động 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đợi thời cơ mà hành động; chờ thời; chờ thời cơ hành động 📚 Giải thích chi tiết 待 (Đãi): Chờ đợi. 时…
Đãi thời nhi động (待时而动)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.