繁體: 剛愎自用 | Pinyin: gāng bì zì yòng 📖 Phiên âm Hán-Việt Cương phức tự dụng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bảo thủ; cố chấp; bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố; khăng khăng giữ ý mình 📚 Giải thích chi tiết 刚:…
Cương phức tự dụng (刚愎自用)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.