Pinyin: jū gōng jìn cuì 📖 Phiên âm Hán-Việt Cúc cung tận tụy 💡 Nghĩa Tiếng Việt Cúi mình tận tụy; cúc cung tận tuỵ 📚 Giải thích chi tiết • 鞠 (Cúc): Cong, khom. • 躬 (Cung): Cúi, khom mình. • 鞠躬…
Cúc cung tận tụy (鞠躬盡瘁)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.