繁體: 舟中敵國 | Pinyin: zhōu zhōng dí guó 📖 Phiên âm Hán-Việt Chu trung địch quốc 💡 Nghĩa Tiếng Việt Kẻ thù trên thuyền; bị cô lập hoàn toàn 📚 Giải thích chi tiết Thành ngữ “舟中敌国” (kẻ địch trong cùng…
Chu trung địch quốc (舟中敌国)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.