繁體: 兢兢業業 | Pinyin: jīng jīng yè yè 📖 Phiên âm Hán-Việt Căng căng nghiệp nghiệp 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tận tâm; tận tuỵ; cẩn trọng; cẩn thận; cần cù; thận trọng cẩn thận 📚 Giải thích chi tiết 兢兢: Rất…
Căng căng nghiệp nghiệp (兢兢业业)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.