繁體: 近水樓臺 | Pinyin: jìn shuǐ lóu tái 📖 Phiên âm Hán-Việt Cận thủy lâu đài 💡 Nghĩa Tiếng Việt Gần quan được ban lộc; Đài gần mặt nước 📚 Giải thích chi tiết “近” là gần. “水” là nước. “楼台” là lầu…
Cận thủy lâu đài (近水楼台)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.