Pinyin: gēn shēn dì gù 📖 Phiên âm Hán-Việt Căn thâm đế cố 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thâm căn cố đế; ăn sâu bén rễ 📚 Giải thích chi tiết 根: Rễ cây; 深: Sâu; 蒂: Cuống quả (phần nối quả với cành cây); 固:…
Căn thâm đế cố (根深蒂固)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.