繁體: 肝腦塗地 | Pinyin: gān nǎo tú dì 📖 Phiên âm Hán-Việt Can não đồ địa 💡 Nghĩa Tiếng Việt Máu chảy đầu rơi; thịt nát xương tan 📚 Giải thích chi tiết “肝” là gan. “脑” là não, óc. “涂” là bôi, vấy, làm…
Can não đồ địa (肝脑涂地)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.