繁體: 斤斤計較 | Pinyin: jīn jīn jì jiào 📖 Phiên âm Hán-Việt Cân cân kế giảo 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tị nạnh; tính toán chi li; so đo từng tí một 📚 Giải thích chi tiết 斤斤: Nhấn mạnh mức độ nhỏ nhặt, vụn…
Cân cân kế giảo (斤斤计较)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.