繁體: 錦繡前程 | Pinyin: jǐn xiù qián chéng 📖 Phiên âm Hán-Việt Cẩm tú tiền trình 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tương lai tươi sáng; tiền đồ xán lạn; triển vọng tươi sáng 📚 Giải thích chi tiết 锦: Gấm (loại vải…
Cẩm tú tiền trình (锦绣前程)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.