繁體: 杯盤狼藉 | Pinyin: bēi pán láng jí 📖 Phiên âm Hán-Việt Bôi bàn lang tạ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chén đĩa bừa bãi; bừa bộn chén đĩa 📚 Giải thích chi tiết 杯 (Bôi): Cốc, chén uống; 盘 (Bàn): Đĩa thức ăn;…
Bôi bàn lang tạ (杯盘狼藉)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.