繁體: 補闕拾遺 | Pinyin: bǔ quē shí yí 📖 Phiên âm Hán-Việt Bổ khuyết thập di 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bù đắp, nhặt nhạnh thiếu sót; bổ sung; bổ khuyết 📚 Giải thích chi tiết “补” là bù đắp, sửa chữa. “阙” là…
Bổ khuyết thập di (补阙拾遗)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.