Pinyin: píng yì jìn rén 📖 Phiên âm Hán-Việt Bình dị cận nhân 💡 Nghĩa Tiếng Việt Bình dị gần gũi; giản dị dễ gần 📚 Giải thích chi tiết 平: Bình dị, ôn hòa; 易: Dễ hiểu, dễ tiếp cận; 近: Gần gũi; 人:…
Bình dị cận nhân (平易近人)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.