繁體: 兵強馬壯 | Pinyin: bīng qiáng mǎ zhuàng 📖 Phiên âm Hán-Việt Binh cường mã tráng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Binh hùng tướng mạnh; binh lực dồi dào; hùng mạnh 📚 Giải thích chi tiết “兵” là binh lính. “强”…
Binh cường mã tráng (兵强马壮)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.