繁體: 變生肘腋 | Pinyin: biàn shēng zhǒu yè 📖 Phiên âm Hán-Việt Biến sinh trửu dịch 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tai biến phát sinh ở nách; tai họa vào nách; rắc rối hoặc nguy hiểm trong sân sau của chính mình…
Biến sinh trửu dịch (变生肘腋)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.