繁體: 彼一時,此一時 | Pinyin: bǐ yī shí, cǐ yī shí 📖 Phiên âm Hán-Việt Bỉ nhất thời, thử nhất thời 💡 Nghĩa Tiếng Việt Trước khác nay khác; sông có khúc, người có lúc 📚 Giải thích chi tiết 彼 (Bỉ) nghĩa…
Bỉ nhất thời, thử nhất thời (彼一时,此一时)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.