Pinyin: bù shèn liǎo liǎo 📖 Phiên âm Hán-Việt Bất thậm liễu liễu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Không rõ lắm; chẳng rõ nữa; không hiểu rõ lắm 📚 Giải thích chi tiết 不甚: không lắm, không rõ; 了了: rõ ràng, minh…
Bất thậm liễu liễu (不甚了了)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.