繁體: 不屈不撓 | Pinyin: bù qū bù náo 📖 Phiên âm Hán-Việt Bất khuất bất não 💡 Nghĩa Tiếng Việt Kiên cường; quật cường; bất khuất 📚 Giải thích chi tiết 不屈: không khuất phục; 不挠: không bị bẻ cong, không…
Bất khuất bất não (不屈不挠)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.