繁體: 不合時宜 | Pinyin: bù hé shí yí 📖 Phiên âm Hán-Việt Bất hợp thời nghi 💡 Nghĩa Tiếng Việt Lỗi thời; không hợp thời; không phù hợp thời đại 📚 Giải thích chi tiết Nghĩa đầy đủ: “不合” = không phù…
Bất hợp thời nghi (不合时宜)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.