繁體: 保殘守缺 | Pinyin: bǎo cán shǒu quē 📖 Phiên âm Hán-Việt Bảo tàn thủ khuyết 💡 Nghĩa Tiếng Việt Giữ lại cái tàn cái khuyết 📚 Giải thích chi tiết 保 (Bảo): Giữ lấy, bảo vệ. 残 (Tàn): Cái còn sót lại,…
Bảo tàn thủ khuyết (保残守缺)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.