繁體: 抱頭鼠竄 | Pinyin: bào tóu shǔ cuàn 📖 Phiên âm Hán-Việt Bão đầu thử thoán 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chuột ôm đầu chạy; Ôm đầu bỏ chạy 📚 Giải thích chi tiết Chỉ kẻ bại trận, kẻ thất thế hoặc kẻ làm điều…
Bão đầu thử thoán (抱头鼠窜)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.