繁體: 嘔心瀝血 | Pinyin: ǒu xīn lì xuè 📖 Phiên âm Hán-Việt Ẩu tâm lịch huyết 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ói tim chảy máu; dốc hết tâm huyết; dốc hết tâm can; tận tâm tận lực 📚 Giải thích chi tiết “呕” là nôn…
Ẩu tâm lịch huyết (呕心沥血)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.